hộ mạng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật được coi là có khả năng bảo vệ, che chở cho tính mạng của một người: Một đồ vật, thường là bùa, ngọc, hoặc vật linh thiêng, mà người ta tin rằng khi mang theo sẽ được phù hộ, tránh được tai ương, nguy hiểm.
- Sự bảo vệ, che chở cho tính mạng: Hành động hoặc sức mạnh (thường được cho là siêu nhiên) bảo vệ ai đó khỏi cái chết hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ luôn đeo chiếc vòng ngọc bích bên mình, coi đó là vật hộ mạng.
- Người lính ấy sống sót sau trận đánh nhờ có hộ mạng.
- Theo tín ngưỡng dân gian, một số loại bùa có thể dùng làm hộ mạng.
Các cách sử dụng nâng cao
"vật hộ mạng": Cụm danh từ chỉ rõ đối tượng là một đồ vật được dùng để bảo vệ tính mạng.
- Chiếc nhẫn này là vật hộ mạng của gia tộc chúng tôi.
"coi như hộ mạng": Cách nói ví von, coi một thứ gì đó rất quý giá, quan trọng đối với sự an nguy của mình.
- Anh ấy coi cuốn sổ tay ghi chép kinh nghiệm như hộ mạng trong nghề.
Biến thể và từ gần giống
- Hộ mệnh: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "hộ mạng", được dùng phổ biến hơn trong văn viết chính thống.
- Bùa hộ mạng: Cụm từ chỉ loại bùa được làm ra với mục đích bảo vệ tính mạng.
- Vật hộ thân: Từ có nghĩa rộng hơn, chỉ vật bảo vệ cho bản thân nói chung, không chỉ riêng tính mạng.
Từ đồng nghĩa
- Bảo bối: Vật quý có tác dụng bảo vệ hoặc giúp ích đặc biệt (nghĩa rộng hơn).
- Vật hộ thân: Vật dùng để bảo vệ bản thân.
- Bùa: Vật được cho là có sức mạnh ma thuật để bảo vệ hoặc mang lại may mắn.
Lưu ý
- Từ "hộ mạng" thường được dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tâm linh hoặc cách nói dân gian.
- Trong văn viết trang trọng, từ "hộ mệnh" thường được ưu tiên sử dụng hơn.